Nghĩa tiếng Việt của
heavy metal
1. (hóa học/môi trường) kim loại có khối lượng riêng cao, như chì
Cấu trúc: heavy metals in soil/water · test for heavy metals · exposure to a heavy metal
The laboratory tested the river water for heavy metals.
Phòng thí nghiệm kiểm tra kim loại nặng trong nước sông.
Lead is commonly described as a heavy metal.
Chì thường được xếp vào nhóm kim loại nặng.
2. (âm nhạc) heavy metal, thể loại rock mạnh với guitar điện nổi bật
Cấu trúc: a heavy-metal band · listen to/play heavy metal · heavy-metal music
Her brother plays guitar in a heavy metal band.
Anh trai cô chơi guitar trong một ban nhạc heavy metal.
The festival features several heavy metal groups.
Lễ hội có sự góp mặt của một số ban nhạc heavy metal.
Lưu ý: Heavy metal có thể chỉ kim loại có khối lượng riêng cao, như chì; trong môi trường, cụm thường nói về một số kim loại gây lo ngại khi tích tụ, nhưng “heavy metal” không phải danh sách độc tính cố định. Nghĩa khác là thể loại nhạc rock mạnh, thường có guitar điện nổi bật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- loud and harsh sounding rock music with a strong beat; lyrics usually involve violent or fantastic imagery (Synonyms: heavy metal music)
- a metal of relatively high density (specific gravity greater than about 5) or of high relative atomic weight (especially one that is poisonous like mercury or lead)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.