Nghĩa tiếng Việt của
mess
Phiên âm Mỹ /mɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mess" phát âm Mỹ /mɛs/ — audio file: mess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2382) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
the whole room was in a mess — tất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu
nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...)
at mess — đang ăn
to go to mess — đi ăn
món thịt nhừ; món xúp hổ lốn
món ăn hổ lốn (cho chó)
mess of pottage
miếng đỉnh chung, bả vật chết
ngoại động từ
lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng
to mess up a plan — làm hỏng một kế hoạch
nội động từ
(quân sự) ăn chung với nhau
(+ about) lục lọi, bày bừa
what are you messing about up there? — anh đang lục lọi cái gì trên đó
(+ around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a mess OF = một đống bừa (giới từ of — "a mess of receipts").
- make a mess OF something = làm hỏng bét (idiom — "made a mess of the rota").
- in a mess (bế tắc bừa bộn); messy (adj — lộn xộn: "a messy dispute").
Dễ nhầm
- mess (bừa bộn — có thể dọn) vs chaos (hỗn loạn — mất trật tự tổng) vs muddle (rối — lộn xộn vì lúng túng).
- "mess hall" (nhà ăn tập thể — quân).
Mẫu câu giá trị
- "The handover log was a mess of half-sentences." (Bàn giao là một đống câu dở dang.)
- "One swapped roster made a mess of the week." (Một bảng ca đổi lộn làm hỏng cả tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật