Nghĩa tiếng Việt của
messenger
Phiên âm Mỹ /ˈmɛsəndʒɚ/ BrE /ˈmɛsəndʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "messenger" phát âm Mỹ /ˈmɛsəndʒɚ/ Anh /ˈmɛsəndʒə/ — audio file: messenger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đưa tin, sứ giả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
dây chịu lực
dây chịu tải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- instant messenger; messenger bag; messenger service
Dễ nhầm
- a messenger delivers messages or goods; courier usually emphasizes delivery of packages
Mẫu câu giá trị
- “A messenger brought the documents to the office.” (Người đưa tin mang tài liệu đến văn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật