Nghĩa tiếng Việt của

mess around with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nghịch, đụng vào (máy móc) một cách thiếu nghiêm túc

Stop messing around with the remote.

Bớt nghịch remote lại.

2. quan hệ bừa bãi, lằng nhằng với (ai)

Don't mess around with his sister.

Đừng lằng nhằng với em gái nó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.