Nghĩa tiếng Việt của

virtual memory

Cụm từnoun phrase (uncountable; computing)Biên soạn riêng

1. bộ nhớ ảo: cơ chế hệ điều hành dùng bộ nhớ lưu trữ để mở rộng/quản lý không gian nhớ cho chương trình

Cấu trúc: virtual memory management · allocate/use virtual memory · a virtual-memory system

The operating system uses virtual memory when physical RAM is under pressure.

Hệ điều hành dùng bộ nhớ ảo khi RAM vật lý bị thiếu.

Adding more RAM can improve performance more than relying on virtual memory alone.

Lắp thêm RAM có thể cải thiện hiệu năng tốt hơn là chỉ dựa vào bộ nhớ ảo.

Lưu ý: Virtual memory là cơ chế hệ điều hành dùng để quản lý không gian địa chỉ và chuyển tạm dữ liệu giữa RAM với bộ nhớ lưu trữ khi cần. Nó giúp chương trình hoạt động trong không gian nhớ lớn hơn RAM vật lý sẵn có, nhưng phần lưu trữ phụ chậm hơn RAM nên không thể thay thế RAM về tốc độ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (computer science) memory created by using the hard disk to simulate additional random-access memory; the addressable storage space available to the user of a computer system in which virtual addresses are mapped into real addresses (Synonyms: virtual storage)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.