Nghĩa tiếng Việt của

read-only memory

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bộ nhớ chỉ đọc (ROM); bộ nhớ lưu hướng dẫn/dữ liệu không thường xuyên thay đổi

Cấu trúc: read-only memory (ROM) · store firmware in ROM · ROM chip

The device stores its startup instructions in read-only memory.

Thiết bị lưu hướng dẫn khởi động trong bộ nhớ chỉ đọc.

ROM and RAM serve different roles in a computer.

ROM và RAM đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong máy tính.

Lưu ý: Read-only memory (ROM) là bộ nhớ chủ yếu được đọc chứ không thường xuyên ghi lại trong quá trình sử dụng; ROM truyền thống lưu dữ liệu bền vững, còn một số loại hiện đại có thể lập trình hoặc cập nhật bằng quy trình riêng. Không nhầm với RAM, bộ nhớ làm việc thường mất dữ liệu khi mất điện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (computer science) memory whose contents can be accessed and read but cannot be changed (Synonyms: ROM, read-only storage, fixed storage)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.