Nghĩa tiếng Việt của
members
Phiên âm Mỹ /ˈmɛmbɚz/ BrE /ˈmɛmbəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "members" phát âm Mỹ /ˈmɛmbɚz/ Anh /ˈmɛmbəz/ — audio file: members.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
thành viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a member of; founding/team members; member → members
Dễ nhầm
- members is plural of member; member of is followed by a group/organization
Mẫu câu giá trị
- “All members received an email about the schedule change.” (Tất cả thành viên nhận email về thay đổi lịch trình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật