Nghĩa tiếng Việt của

patent medicine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thuốc thương mại bán sẵn theo công thức hoặc nhãn hiệu riêng; cách gọi thường mang sắc thái lịch sử

Cấu trúc: a patent medicine · advertise/sell patent medicines · a patent-medicine bottle

The museum displayed advertisements for nineteenth-century patent medicines.

Bảo tàng trưng bày quảng cáo các loại thuốc thương mại thế kỷ XIX.

The article questioned the claims made for the patent medicine.

Bài báo đặt nghi vấn về những công dụng được quảng bá cho loại thuốc đó.

Lưu ý: Patent medicine là cách gọi lịch sử cho một loại thuốc được bán sẵn dưới nhãn hiệu/công thức riêng, thường quảng cáo trực tiếp và không nhất thiết phải có đơn; thuật ngữ “patent” không bảo đảm thuốc từng được cấp bằng sáng chế hay chứng minh hiệu quả. Ngày nay proprietary medicine hoặc non-prescription medicine có thể phù hợp hơn tùy nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. medicine that is protected by a patent and available without a doctor's prescription

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.