Nghĩa tiếng Việt của
medicine ball
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. bóng tạ (bóng nặng tập sức mạnh)
Core workouts start with a medicine ball.
Bài tập core bắt đầu với quả bóng tạ.
Pass the medicine ball across the circle.
Truyền bóng tạ vòng quanh vòng tròn.
Lưu ý: Dụng cụ gym cổ điển, nhiều trọng lượng khác nhau.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
bóng tập (thể dục)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- heavy ball used in physical training
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.