Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm measure (IPA + audio Mỹ/Anh)
“measure” đọc là /ˈmɛʒɚ/ (Mỹ), /ˈmɛʒə/ (Anh). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈmɛʒɚ/ · Anh /ˈmɛʒə/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ʒ/ | s rung — chu môi, rung dây thanh |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to take somebody's measure — đo người cho ai (để may quần áo); (nghĩa bóng) đánh giá tính tình ai, đánh giá bằng khả năng... của ai
- a metre is a measure of length — mét là một đơn vị đo chiều dài
- without measure — không có giới hạn nào, không có chừng mức nào)
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- measure ↔ pleasure
"measure" /ˈmɛʒɚ/ ↔ "pleasure" /ˈplɛʒɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/m/ ↔ /pl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - measure ↔ many
"measure" /ˈmɛʒɚ/ ↔ "many" /ˈmɛni/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʒɚ/ ↔ /ni/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - measure ↔ marry
"measure" /ˈmɛʒɚ/ ↔ "marry" /ˈmɛɹi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʒɚ/ ↔ /ɹi/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “measure”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “measure” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.