Nghĩa tiếng Việt của

measured

Phiên âm Mỹ /ˈmɛʒɚd/ BrE /ˈmɛʒəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "measured" phát âm Mỹ /ˈmɛʒɚd/ Anh /ˈmɛʒəd/ — audio file: measured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “measure” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực
with measured steps — với những bước đi đều đặn
đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
in measured terms (words) — bằng những lời lẽ thận trọng
Chuyên ngành kỹ thuật
được đo
Lĩnh vực: xây dựng
được xác định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật