Nghĩa tiếng Việt của
measured
Phiên âm Mỹ /ˈmɛʒɚd/ BrE /ˈmɛʒəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "measured" phát âm Mỹ /ˈmɛʒɚd/ Anh /ˈmɛʒəd/ — audio file: measured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực
with measured steps — với những bước đi đều đặn
đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
in measured terms (words) — bằng những lời lẽ thận trọng
Chuyên ngành kỹ thuật
được đo
Lĩnh vực: xây dựng
được xác định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- measured response; measured tone; measured in metres
Dễ nhầm
- measured can mean calculated with a unit or calm and carefully controlled; it is also the past form of measure
Mẫu câu giá trị
- “She gave a measured response to the criticism.” (Cô bình tĩnh đáp lại lời chỉ trích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật