Nghĩa tiếng Việt của
manipulation
Phiên âm Mỹ /məˌnɪpjəˈleɪʃən/
Transcript: từ "manipulation" phát âm Mỹ /məˌnɪpjəˈleɪʃən/ — audio file: manipulation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự vận dụng bằng tay, sự thao tác
sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé)
Chuyên ngành kinh tế
bóp méo
sự bóp méo
sự thao tác
sự thao túng
sự thao túng (thị trường)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự sử dụng
sự thao tác
thao tác
thủ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- manipulation OF something/somebody (sự thao túng — AWL: "manipulation of the figures" (bóp méo số liệu — chê mạnh!).
- manipulate (v — thao túng/khéo tay: "manipulate the data").
- manipulative (adj — hay thao túng — tính cách chê).
Dễ nhầm
- manipulation OF (thao túng — xấu) vs handling (xử lý — trung tính) vs adjustment (chỉnh — đã có note modify).
- "data manipulation" (bóp dữ liệu — pháp lý kiểm toán!).
Mẫu câu giá trị
- "The audit found manipulation of overtime records." (Kiểm toán thấy thao túng hồ tăng ca.)
- "Skilled hands, manipulated gently, fix without damage." (Đôi tay khéo, thao tác nhẹ, sửa không hư.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật