Nghĩa tiếng Việt của

male chauvinism

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quan điểm cho rằng nam giới quan trọng, có năng lực hoặc đáng được ưu tiên hơn nữ giới; thường thể hiện qua thái độ hoặc hành vi phân biệt giới

Cấu trúc: male chauvinism · accuse somebody of male chauvinism · challenge male chauvinism

The discussion examined how male chauvinism affected promotion decisions.

Cuộc thảo luận xem xét cách tư tưởng trọng nam ảnh hưởng đến quyết định thăng chức.

The campaign challenged male chauvinism in the workplace.

Chiến dịch phản đối tư tưởng trọng nam tại nơi làm việc.

Lưu ý: Male chauvinism mang sắc thái phê phán; cụm này chỉ thái độ/quan điểm chứ không nên dùng như nhãn thay cho mô tả hành vi cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. activity indicative of belief in the superiority of men over women (Synonyms: chauvinism, antifeminism)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.