Nghĩa tiếng Việt của

make off with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ôm (đồ) vội bỏ chạy, cuỗm lấy

Someone made off with my laptop.

Có người cuỗm mất laptop của tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.