Nghĩa tiếng Việt của

make over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chuyển giao hợp pháp tài sản hoặc quyền sở hữu cho người khác

Cấu trúc: make something over to somebody · make over property/funds · be made over to

She made the property over to her daughter before moving abroad.

Bà chuyển quyền sở hữu tài sản cho con gái trước khi ra nước ngoài.

The funds were made over to the trust.

Khoản tiền được chuyển giao cho quỹ tín thác.

2. thay đổi diện mạo, thiết kế hoặc phong cách của người/vật một cách đáng kể

Cấu trúc: make somebody/something over · a complete make-over · make over a room/brand

The stylist made her over for the television appearance.

Nhà tạo mẫu thay đổi diện mạo của cô cho buổi xuất hiện trên truyền hình.

The team made over the lobby with new lighting and furniture.

Nhóm cải tạo sảnh bằng hệ thống chiếu sáng và đồ nội thất mới.

Lưu ý: Nghĩa chuyển tài sản thường trang trọng/pháp lý; nghĩa thay đổi diện mạo thân mật hơn. Danh từ make-over thường viết liền hoặc có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

makeover US /mˈækoʊvər/

noun

  1. a complete reconstruction and renovation of something
    "the blighted neighborhood underwent a total makeover"
  2. an overall beauty treatment (involving a person's hair style and cosmetics and clothing) intended to change or improve a person's appearance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.