Nghĩa tiếng Việt của

magnetic compass

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. la bàn từ — dụng cụ có kim nam châm tự do quay, thường chỉ gần hướng bắc từ để giúp xác định phương hướng

Cấu trúc: use/read a magnetic compass · a compass needle · navigate with a magnetic compass

The hikers used a magnetic compass when the trail markers disappeared.

Những người đi bộ dùng la bàn từ khi các dấu đường biến mất.

Keep the magnetic compass away from large metal objects.

Hãy để la bàn từ xa các vật kim loại lớn.

Lưu ý: Kim la bàn chỉ về phía bắc từ, không trùng chính xác với bắc địa lý; sai lệch từ và nhiễu từ cục bộ cần được tính đến khi định hướng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. compass based on an indicator (as a magnetic needle) that points to the magnetic north

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.