Nghĩa tiếng Việt của
magnetic pole
1. cực từ — một trong hai vùng ở đầu nam châm nơi tác dụng từ mạnh nhất; nam châm có cực bắc và cực nam
Cấu trúc: a north/south magnetic pole · opposite magnetic poles · the Earth’s magnetic poles
Opposite magnetic poles attract each other.
Hai cực từ trái dấu hút nhau.
The Earth’s magnetic poles do not remain perfectly fixed.
Các cực từ của Trái Đất không đứng yên hoàn toàn.
Lưu ý: Cực từ của Trái Đất khác cực địa lý và có thể dịch chuyển theo thời gian; quy ước tên cực địa từ trong tài liệu chuyên môn cần được đọc theo định nghĩa được dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of the two ends of a magnet where the magnetism seems to be concentrated (Synonyms: pole)
- either of two points where the lines of force of the Earth's magnetic field are vertical
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.