Nghĩa tiếng Việt của

magnetic flux

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. từ thông — đại lượng đo lượng từ trường xuyên qua một bề mặt; phụ thuộc cường độ từ trường, diện tích và góc giữa trường với bề mặt

Cấu trúc: magnetic flux through a coil · change/increase magnetic flux · magnetic-flux density

The changing magnetic flux induced a voltage in the coil.

Từ thông biến thiên tạo ra điện áp trong cuộn dây.

The experiment measured magnetic flux through a small loop.

Thí nghiệm đo từ thông qua một vòng dây nhỏ.

Lưu ý: Trong hệ SI, đơn vị của từ thông là weber (Wb); không nhầm với mật độ từ thông, thường ký hiệu B và đo bằng tesla.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the lines of force surrounding a permanent magnet or a moving charged particle (Synonyms: magnetic field, flux)
  2. a measure of the strength of a magnetic field over a given area

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.