Nghĩa tiếng Việt của

mad

Phiên âm Mỹ /mæd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mad" phát âm Mỹ /mæd/ — audio file: mad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2417) Nên nhận biết ~B2
tính từ
điên, cuồng, mất trí
to go mad — phát điên, hoá điên
to drive someone mad — làm cho ai phát điên lên
like mad — như điên, như cuồng
(thông tục) bực dọc, bực bội
to be mad about (at) missing the train — bực bội vì bị nhỡ xe lửa
(+ about, after, for, on) say mê, ham mê
to be mad on music — say mê âm nhạc
tức giận, giận dữ, nổi giận
to get mad — nổi giận
động từ
(hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật