Nghĩa tiếng Việt của
mad
Phiên âm Mỹ /mæd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mad" phát âm Mỹ /mæd/ — audio file: mad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2417) Nên nhận biết ~B2
tính từ
điên, cuồng, mất trí
to go mad — phát điên, hoá điên
to drive someone mad — làm cho ai phát điên lên
like mad — như điên, như cuồng
(thông tục) bực dọc, bực bội
to be mad about (at) missing the train — bực bội vì bị nhỡ xe lửa
(+ about, after, for, on) say mê, ham mê
to be mad on music — say mê âm nhạc
tức giận, giận dữ, nổi giận
to get mad — nổi giận
động từ
(hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be mad ABOUT something = mê tít (BrE informal — "mad about ferries"); go mad = phát điên.
- drive somebody mad = làm ai phát điên (idiom — "the squeak drives me mad").
- madness (điên loạn), madly (điên điên: "madly busy").
Dễ nhầm
- mad (điên — BrE; AmE nghĩa GIẬN!) vs angry (giận — đã có note; dùng angry an toàn quốc tế) vs crazy (điên — informal chung).
- "mad money" (tiền dự phòng xa xỉ — informal cũ).
Mẫu câu giá trị
- "The double charge drove riders mad." (Tiền trùng làm người đi xe phát điên.)
- "My uncle is mad about tide charts." (Chú tôi mê tít bảng con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật