Nghĩa tiếng Việt của
made
Phiên âm Mỹ /meɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "made" phát âm Mỹ /meɪd/ — audio file: made.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của make
tính từ
làm, hoàn thành, thực hiện
a made man — một người sẽ chắc chắn thành công trong cuộc đời
made fast — (kỹ thuật) ghép chặt
Chuyên ngành kỹ thuật
được làm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được chế tạo
được sản xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make → made → made; made of/from; made somebody do something
Dễ nhầm
- made is both the past and past participle of make; make somebody do takes a bare infinitive
Mẫu câu giá trị
- “The bench was made from reclaimed wood.” (Chiếc ghế dài được làm từ gỗ tái chế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật