Nghĩa tiếng Việt của
madame
Phiên âm Mỹ /ˈmædəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "madame" phát âm Mỹ /ˈmædəm/ — audio file: madame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ (số nhiều Mesdames)
danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
Madame Lan from Vietnam — Bà Lan người Việt Nam
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Madame + surname; Madame as a form of address; Madame Tussaud
Dễ nhầm
- Madame is a French form of address used in English in formal/cultural contexts; it is capitalized before a name/title
Mẫu câu giá trị
- “Madame Curie’s laboratory notebooks are preserved in Paris.” (Sổ ghi chép phòng thí nghiệm của Madame Curie được lưu giữ ở Paris.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật