Nghĩa tiếng Việt của

lowest common multiple

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bội chung nhỏ nhất (BCNN) — số nguyên dương nhỏ nhất chia hết cho tất cả các số nguyên dương đã cho; thường viết tắt LCM

Cấu trúc: the lowest common multiple (LCM) of two numbers · find/calculate the LCM · use the LCM

The lowest common multiple of nine and twelve is thirty-six.

Bội chung nhỏ nhất của chín và mười hai là ba mươi sáu.

Find the LCM before adding fractions with different denominators.

Hãy tìm BCNN trước khi cộng các phân số có mẫu số khác nhau.

Lưu ý: Lowest common multiple thường dùng ở Anh; least common multiple là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Cả hai cùng viết tắt LCM.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the smallest multiple that is exactly divisible by every member of a set of numbers (Synonyms: least common multiple, lcm)
    "the least common multiple of 12 and 18 is 36"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.