Nghĩa tiếng Việt của
look round for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (như look around for) tìm quanh, săn tìm
We're looking round for a bigger flat.
Chúng tôi đang săn một căn hộ rộng hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.