Nghĩa tiếng Việt của
look out for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. để ý tìm, chờ đón (thứ gì)
Look out for the new café downtown.
Để ý quán cà phê mới ở trung tâm nhé.
2. coi chừng, đề phòng (nguy hiểm)
Look out for pickpockets.
Coi chừng móc túi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.