Nghĩa tiếng Việt của
keeper
Phiên âm Mỹ /ˈkipɚ/ BrE /ˈkipə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "keeper" phát âm Mỹ /ˈkipɚ/ Anh /ˈkipə/ — audio file: keeper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giữ, người gác
người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện...)
người trông nom người điên
người quản lý, người chủ (quán...)
người coi khu rừng cấm săn bắn
nhẫn giữ (đeo để giữ cho chiếc nhẫn khác thường là nhẫn cưới, khỏi tuột)
(kỹ thuật) đai ốc hãm
Chuyên ngành kinh tế
người giữ
người kinh doanh
người quản lý
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh cóc
bảo dưỡng
bảo quản
bảo vệ
bộ hãm
bộ kẹp
cái tốc
đai ốc hãm
êcu hãm
giá đỡ
giữ
kẹp
khóa
nêm từ
phanh tự động
tấm hãm
vấu hãm
vấu tỳ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ giữ
người bảo quản
thuốc giữ
Lĩnh vực: xây dựng
cơ cấu chặn
tấm khóa
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh cóc
bảo dưỡng
bảo quản
bảo vệ
bộ hãm
bộ kẹp
cái tốc
đai ốc hãm
êcu hãm
giá đỡ
giữ
kẹp
khóa
nêm từ
phanh tự động
tấm hãm
vấu hãm
vấu tỳ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ giữ
người bảo quản
thuốc giữ
Lĩnh vực: xây dựng
cơ cấu chặn
tấm khóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- zoo keeper; goal keeper; a keeper
Dễ nhầm
- keeper is a person who cares for something or someone; informally, a keeper is worth keeping
Mẫu câu giá trị
- “The zoo keeper fed the penguins.” (Người chăm sóc sở thú cho chim cánh cụt ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật