Nghĩa tiếng Việt của

loan translation

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

Mục trong từ điển mở: “loan-translation”.

1. bản dịch sao phỏng — từ hoặc cụm từ mới được tạo bằng cách dịch từng thành tố của một biểu thức từ ngôn ngữ khác

Cấu trúc: a loan translation of a foreign expression · form a loan translation · a calque/loan translation

The term is a loan translation built from the parts of a French expression.

Thuật ngữ này là bản dịch sao phỏng tạo từ các thành tố của một biểu thức tiếng Pháp.

Linguists traced the loan translation to contact between the two languages.

Các nhà ngôn ngữ học truy nguồn bản dịch sao phỏng từ sự tiếp xúc giữa hai ngôn ngữ.

Lưu ý: Loan translation còn gọi là calque; khác với việc vay mượn nguyên dạng từ nước ngoài vì các thành tố được dịch sang ngôn ngữ tiếp nhận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an expression introduced into one language by translating it from another language (Synonyms: calque, calque formation)
    "`superman' is a calque for the German `Ubermensch'"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
B — á (o)
T — O (E)