Nghĩa tiếng Việt của
living room
1. phòng khách — căn phòng trong nhà dùng để ngồi, trò chuyện, tiếp khách hoặc thư giãn
Cấu trúc: the living room · a living-room sofa · spend an evening in the living room
They gathered in the living room after dinner.
Họ tụ họp trong phòng khách sau bữa tối.
The living room opens onto a small balcony.
Phòng khách thông ra một ban công nhỏ.
Lưu ý: Living room phổ biến trong Anh-Mỹ; sitting room là tên thường gặp ở Anh. Bố trí và chức năng cụ thể tùy kiểu nhà và văn hóa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
living room A1
noun
- a room in a private house or establishment where people can sit and talk and relax (Synonyms: living-room, sitting room, front room, parlor, parlour)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.