Nghĩa tiếng Việt của
limited liability
1. trách nhiệm hữu hạn — nguyên tắc pháp lý giới hạn mức một số chủ sở hữu/cổ đông phải chịu đối với nghĩa vụ của doanh nghiệp, theo loại hình và luật áp dụng
Cấu trúc: limited liability · enjoy/have limited liability · limited-liability company
Limited liability can protect shareholders’ personal assets in specified circumstances.
Trách nhiệm hữu hạn có thể bảo vệ tài sản cá nhân của cổ đông trong những trường hợp nhất định.
The founders chose a structure that offers limited liability.
Những người sáng lập chọn cấu trúc có cơ chế trách nhiệm hữu hạn.
Lưu ý: Limited liability không bảo vệ khỏi mọi nghĩa vụ; ngoại lệ có thể gồm bảo lãnh cá nhân, gian lận hoặc vi phạm nghĩa vụ của giám đốc. Phạm vi bảo vệ phụ thuộc luật và cấu trúc doanh nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the liability of a firm's owners for no more than the capital they have invested in the firm
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.