Nghĩa tiếng Việt của
light pen
1. bút quang — thiết bị đầu vào hình cây bút, dùng cảm biến ánh sáng để chọn hoặc vẽ trực tiếp trên một số màn hình máy tính đời cũ
Cấu trúc: use a light pen · a light-pen input device · select an item with a light pen
The technician used a light pen to select an option on the display.
Kỹ thuật viên dùng bút quang để chọn một mục trên màn hình.
A light pen allowed the operator to mark points on the old CRT screen.
Bút quang cho phép người vận hành đánh dấu điểm trên màn hình CRT cũ.
Lưu ý: Light pen là thiết bị nhập liệu lịch sử, thường gắn với màn hình CRT; không phải bút cảm ứng hiện đại dùng với màn hình cảm ứng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) a pointer that when pointed at a computer display senses whether or not the spot is illuminated (Synonyms: electronic stylus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.