Nghĩa tiếng Việt của

life vest

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (đặc biệt Bắc Mỹ) áo phao không tay giúp người mặc nổi trên mặt nước

Cấu trúc: wear/use a life vest · put on your life vest · a child-sized life vest

The safety video showed passengers how to fasten a life vest.

Video an toàn hướng dẫn hành khách cách cài áo phao.

Each child was given a correctly sized life vest.

Mỗi trẻ được phát một chiếc áo phao đúng kích cỡ.

Lưu ý: Life vest gần nghĩa với life jacket; cách gọi thay đổi theo khu vực và kiểu thiết bị. Hãy kiểm tra tiêu chuẩn, kích cỡ và điều kiện sử dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. life preserver consisting of a sleeveless jacket of buoyant or inflatable design (Synonyms: life jacket, cork jacket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.