Nghĩa tiếng Việt của

life expectancy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tuổi thọ dự kiến hoặc số năm trung bình một người/nhóm được dự đoán sẽ sống theo dữ liệu và phương pháp thống kê

Cấu trúc: life expectancy at birth · increase/raise life expectancy · average life expectancy

Life expectancy at birth differs between regions.

Tuổi thọ trung bình khi sinh khác nhau giữa các khu vực.

Improved sanitation contributed to higher life expectancy over time.

Điều kiện vệ sinh tốt hơn góp phần nâng tuổi thọ theo thời gian.

Lưu ý: Life expectancy thường là chỉ số thống kê của một dân số trong điều kiện tử vong hiện tại; không dự đoán chính xác tuổi thọ của từng cá nhân. So sánh cần cùng năm, giới và phương pháp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an expected time to live as calculated on the basis of statistical probabilities

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.