Nghĩa tiếng Việt của

vest

Phiên âm Mỹ /vɛst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vest" phát âm Mỹ /vɛst/ — audio file: vest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo lót
(Mỹ) áo gi lê
ngoại động từ
giao cho, trao quyền cho; ban cho, phong
(thơ ca) mặc áo quần cho; trang hoàng
to vest the altar — trang hoàng bàn thờ
nội động từ
thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...)
the leadership of revolution vested in the party of the working class — quyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân
Chuyên ngành kinh tế
ban cho
phong
trao
trao quyền
trao quyền cho
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
áo vét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật