Nghĩa tiếng Việt của

life raft

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bè cứu sinh — bè nhỏ, thường gấp gọn và bơm phồng khi cần, dùng để giữ người sống sót trên mặt nước sau khi tàu hoặc máy bay gặp nạn

Cấu trúc: an inflatable life raft · deploy/board a life raft · abandon ship into a life raft

The crew deployed the life raft after the vessel began to sink.

Thủy thủ đoàn triển khai bè cứu sinh sau khi tàu bắt đầu chìm.

Passengers climbed into the life raft under the crew’s direction.

Hành khách lên bè cứu sinh theo hướng dẫn của thủy thủ đoàn.

Lưu ý: Life raft thường chứa thiết bị sinh tồn và được đóng gói theo tiêu chuẩn; vị trí cất giữ, triển khai và số người cho phép phụ thuộc phương tiện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a raft to use if a ship must be abandoned in an emergency (Synonyms: Carling float)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.