Nghĩa tiếng Việt của
raft
Phiên âm Mỹ /ɹæft/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "raft" phát âm Mỹ /ɹæft/ — audio file: raft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
đám đông
(từ lóng) tình trạng có nhiều vợ
danh từ
bè (gỗ, nứa...); mảng
đám gỗ củi trôi trên sông; đám băng trôi
ngoại động từ
thả bè (gỗ, nứa...)
to raft timber — thả bè gỗ
chở (vật gì) trên bè (mảng)
sang (sông) trên bè (mảng)
kết thành bè (mảng)
nội động từ
đi bè, đi mảng
lái bè; lái mảng
Chuyên ngành kinh tế
bè nối
khối trứng nối (cá)
Chuyên ngành kỹ thuật
bè
bè gỗ
mảng
móng bè
phà
tấm mỏng
Lĩnh vực: xây dựng
bè mảng
gỗ củi trôi
thả bè
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raft down a river; life raft; raft of proposals
Dễ nhầm
- a raft is a flat floating structure; informally, a raft of means a large number of things
Mẫu câu giá trị
- “They crossed the lake on a raft.” (Họ băng qua hồ trên bè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật