Nghĩa tiếng Việt của

raft

Phiên âm Mỹ /ɹæft/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "raft" phát âm Mỹ /ɹæft/ — audio file: raft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
đám đông
(từ lóng) tình trạng có nhiều vợ
danh từ
bè (gỗ, nứa...); mảng
đám gỗ củi trôi trên sông; đám băng trôi
ngoại động từ
thả bè (gỗ, nứa...)
to raft timber — thả bè gỗ
chở (vật gì) trên bè (mảng)
sang (sông) trên bè (mảng)
kết thành bè (mảng)
nội động từ
đi bè, đi mảng
lái bè; lái mảng
Chuyên ngành kinh tế
bè nối
khối trứng nối (cá)
Chuyên ngành kỹ thuật
bè
bè gỗ
mảng
móng bè
phà
tấm mỏng
Lĩnh vực: xây dựng
bè mảng
gỗ củi trôi
thả bè

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật