Nghĩa tiếng Việt của

quantum leap

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thành ngữ) bước tiến/biến đổi lớn và nhanh

Cấu trúc: a quantum leap in something · make/take a quantum leap · a quantum-leap improvement

The new battery represents a quantum leap in storage capacity.

Pin mới đánh dấu bước tiến lớn về dung lượng lưu trữ.

Digital records brought a quantum leap in search speed.

Hồ sơ số tạo ra bước nhảy vọt về tốc độ tìm kiếm.

2. (vật lý) sự chuyển rời rạc giữa các trạng thái lượng tử

Cấu trúc: a quantum leap between energy states · a quantum transition

The model describes a quantum leap between two energy states.

Mô hình mô tả sự chuyển trạng thái lượng tử giữa hai mức năng lượng.

Lưu ý: Quantum leap thường dùng như thành ngữ chỉ bước tiến hoặc thay đổi rất lớn và đột ngột. Trong vật lý lượng tử, quantum jump/leap là chuyển trạng thái rời rạc của hệ lượng tử; thuật ngữ khoa học không có nghĩa “một bước tiến khổng lồ” theo tỷ lệ thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sudden large increase or advance (Synonyms: quantum jump)
    "this may not insure success but it will represent a quantum leap from last summer"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.