Nghĩa tiếng Việt của
lean to
1. có xu hướng nghiêng về một lựa chọn, quan điểm hoặc sở thích hơn lựa chọn khác
Cấu trúc: lean to/towards an option · lean towards doing something · lean to one side
After comparing the bids, we lean toward the local supplier.
Sau khi so sánh các hồ sơ dự thầu, chúng tôi nghiêng về nhà cung cấp địa phương.
She is leaning to a career in environmental law.
Cô có xu hướng chọn sự nghiệp trong lĩnh vực luật môi trường.
Lưu ý: Lean to, lean toward và lean towards đều dùng để nói về khuynh hướng; toward phổ biến hơn ở Mỹ và towards ở Anh, dù hai dạng đều được hiểu rộng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lean-to
noun
- rough shelter whose roof has only one slope
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.