Nghĩa tiếng Việt của

lay up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “lay-up”.

1. tích trữ thực phẩm, vật dụng hoặc nguồn lực để dùng về sau

Cấu trúc: lay up supplies/food · lay something up for winter · lay in a stock

The family laid up firewood before the cold season.

Gia đình tích trữ củi trước mùa lạnh.

The hospital laid up extra supplies for emergencies.

Bệnh viện dự trữ thêm vật tư cho tình huống khẩn cấp.

2. khiến ai phải nằm nghỉ hoặc ngừng hoạt động một thời gian vì bệnh hay chấn thương

Cấu trúc: be laid up with an injury/illness · lay somebody up for weeks · illness lays somebody up

A knee injury laid her up for several weeks.

Chấn thương đầu gối khiến cô phải nghỉ nhiều tuần.

He was laid up with the flu over the holiday.

Anh phải nằm nghỉ vì cúm trong kỳ nghỉ.

3. (thể thao) đưa bóng vào rổ bằng cú ném gần rổ sau khi di chuyển tới gần

Cấu trúc: make/score a lay-up · finish with a lay-up · drive to the basket for a lay-up

The guard scored with a left-handed lay-up.

Hậu vệ ghi điểm bằng cú lên rổ tay trái.

She drove past the defender and finished with a lay-up.

Cô vượt qua hậu vệ rồi kết thúc bằng cú lên rổ.

Lưu ý: Lay up tách được khi nghĩa là dự trữ hoặc khiến ai phải nghỉ; dạng bị động be laid up thường gặp. Trong bóng rổ, danh từ lay-up thường viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lay-up US /leɪˈʌp/

noun

  1. a basketball shot made with one hand from a position under or beside the basket (and usually banked off the backboard) (Synonyms: layup)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.