Nghĩa tiếng Việt của

land up with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cuối cùng ôm phải, có được (thứ ngoài dự tính)

We landed up with a cat we never planned for.

Rốt cuộc nhà mình nuôi một con mèo không ai định nhận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.