Nghĩa tiếng Việt của
land up on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. rơi/lọt cuối cùng lên (nơi nào)
The ball landed up on the roof.
Quả bóng bay lên dính vào mái nhà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.