Nghĩa tiếng Việt của
lam
Phiên âm Mỹ /læm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lam" phát âm Mỹ /læm/ — audio file: lam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
(từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)
to lam [into] somebody — quật ai, đánh ai
nội động từ
(Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn
Chuyên ngành kỹ thuật
sét chịu lửa
sét pha cát
Chuyên ngành kỹ thuật
sét chịu lửa
sét pha cát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the lam; go on the lam
Dễ nhầm
- in the idiom on the lam, lam means escaping, especially from the police; it is informal, mainly North American English
Mẫu câu giá trị
- “The suspect was on the lam for three weeks.” (Nghi phạm lẩn trốn suốt ba tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật