Nghĩa tiếng Việt của
lame
Phiên âm Mỹ /leɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lame" phát âm Mỹ /leɪm/ — audio file: lame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
què, khập khiễng
to be lame of (in) one leg — què một chân
to go lame; to walk lame — đi khập khiễng
không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
a lame argument — lý lẽ không thoả đáng
lame verses — câu thơ không chỉnh
a lame excuse — lời cáo lỗi không thoả đáng
a lame story — câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu
ngoại động từ
làm cho què quặt, làm cho tàn tật
danh từ
lá kim loại
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lame excuse; lame leg; lame duck
Dễ nhầm
- lame can mean unable to walk properly or, informally, weak and unconvincing; weak is more general
Mẫu câu giá trị
- “He gave a lame excuse for being late.” (Anh đưa ra một lời bào chữa yếu ớt cho việc đến muộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật