Nghĩa tiếng Việt của

lame

Phiên âm Mỹ /leɪm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lame" phát âm Mỹ /leɪm/ — audio file: lame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
què, khập khiễng
to be lame of (in) one leg — què một chân
to go lame; to walk lame — đi khập khiễng
không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
a lame argument — lý lẽ không thoả đáng
lame verses — câu thơ không chỉnh
a lame excuse — lời cáo lỗi không thoả đáng
a lame story — câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu
ngoại động từ
làm cho què quặt, làm cho tàn tật
danh từ
lá kim loại
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật