Nghĩa tiếng Việt của
islam
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈslɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "islam" phát âm Mỹ /ˌɪˈslɑm/ — audio file: islam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đạo Hồi
dân theo đạo Hồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Islamic faith; convert to Islam; Islam → religion
Dễ nhầm
- Islam is a religion based on belief in one God and the teachings of the Prophet Muhammad; Muslim describes a person who follows Islam
Mẫu câu giá trị
- “Islam has followers around the world.” (Đạo Hồi có tín đồ trên khắp thế giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật