Nghĩa tiếng Việt của

lamb

Phiên âm Mỹ /læm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lamb" phát âm Mỹ /læm/ — audio file: lamb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cừu con; cừu non
thịt cừu non
người ngây thơ; người yếu đuối
em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)
as well be hanged for a sheep as for a lamb
đã trót thì phải trét
a fox (wolf) in lamb's skin
cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
The Lamb (of God)
Chúa Giê-xu
like a lamb
hiền lành ngoan ngoãn
động từ
đẻ con (cừu)
Chuyên ngành kinh tế
cừu non
thịt cừu non

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật