Nghĩa tiếng Việt của
lollipop lady
1. (Anh-Anh, thân mật) nữ nhân viên tuần tra qua đường học sinh, dùng biển tròn cầm tay để dừng xe khi trẻ băng qua đường
Cấu trúc: a school lollipop lady · wait for the lollipop lady · a lollipop lady stops traffic
The lollipop lady helped the children cross the busy road.
Nữ nhân viên tuần tra giúp trẻ em qua con đường đông xe.
Drivers stopped when the lollipop lady raised her sign.
Tài xế dừng lại khi nhân viên tuần tra giơ biển báo.
Lưu ý: Lollipop man là cách gọi nam; school crossing patrol hoặc crossing guard trung tính hơn và thường dùng ở nhiều khu vực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a woman hired to help children cross a road safely near a school (Synonyms: lollipop woman)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.