Nghĩa tiếng Việt của

first lady

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phu nhân của tổng thống hoặc một nguyên thủ quốc gia; đôi khi chỉ người phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo/đại diện nổi bật trong một tổ chức hay lĩnh vực

Cấu trúc: the First Lady · serve as First Lady · a former first lady

The First Lady visited the community health centre.

Phu nhân tổng thống đến thăm trung tâm y tế cộng đồng.

She became the first lady of the organization after years of leadership.

Sau nhiều năm lãnh đạo, bà trở thành nhân vật nữ tiêu biểu của tổ chức.

Lưu ý: Khi chỉ chức danh chính trị cụ thể, thường viết hoa First Lady; cách dùng truyền thống nói về vợ tổng thống nhưng một số nước dùng danh xưng khác tùy người phối ngẫu và chức vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

first lady B1

noun

  1. the wife of a chief executive
  2. the leading woman in an art or profession

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.