Nghĩa tiếng Việt của

lady day

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh, lịch sử) ngày 25 tháng Ba, Lễ Truyền Tin trong lịch Kitô giáo; từng là một trong các ngày quý để bắt đầu kỳ thuê hoặc thanh toán

Cấu trúc: Lady Day · on Lady Day · a Lady Day quarter day

The old lease required payment on Lady Day.

Hợp đồng thuê cũ yêu cầu thanh toán vào ngày Lady Day.

The parish held a service on Lady Day.

Giáo xứ tổ chức buổi lễ vào ngày Lễ Truyền Tin.

Lưu ý: Lady Day là tên truyền thống ở Anh, thường chỉ Lễ Truyền Tin ngày 25/3; trong lịch sử pháp lý, ngày này cũng là một quarter day. Không nhầm với các ngày lễ mang tên Lady Day ở những nước khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a festival commemorating the announcement of the Incarnation by the angel Gabriel to the Virgin Mary; a quarter day in England, Wales, and Ireland (Synonyms: Annunciation, Annunciation Day, March 25)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.