Nghĩa tiếng Việt của

lace

Phiên âm Mỹ /leɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lace" phát âm Mỹ /leɪs/ — audio file: lace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây, buộc, dải buộc
ren, đăng ten
ngoại động từ
thắt, buộc
to lace [up] one's shoes — thắt dây giày
viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
pha thêm (rượu mạnh)
glass of milk laced with rhum — cố sữa pha rượu rum
chuộc khát quất
nội động từ
nịt chặt, buộc chặt
(+ into) đánh, quất (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
dải buộc
đăng ten
dây buộc
dây đai truyền
dây dẫn
dây nhỏ
mối nối
tạo khuôn
Lĩnh vực: dệt may
dải ren
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dây buộc cáp
thắt (cuộn cáp)
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
dải buộc
đăng ten
dây buộc
dây đai truyền
dây dẫn
dây nhỏ
mối nối
tạo khuôn
Lĩnh vực: dệt may
dải ren
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dây buộc cáp
thắt (cuộn cáp)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật