Nghĩa tiếng Việt của
lace
Phiên âm Mỹ /leɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lace" phát âm Mỹ /leɪs/ — audio file: lace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây, buộc, dải buộc
ren, đăng ten
ngoại động từ
thắt, buộc
to lace [up] one's shoes — thắt dây giày
viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
pha thêm (rượu mạnh)
glass of milk laced with rhum — cố sữa pha rượu rum
chuộc khát quất
nội động từ
nịt chặt, buộc chặt
(+ into) đánh, quất (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
dải buộc
đăng ten
dây buộc
dây đai truyền
dây dẫn
dây nhỏ
mối nối
tạo khuôn
Lĩnh vực: dệt may
dải ren
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dây buộc cáp
thắt (cuộn cáp)
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
dải buộc
đăng ten
dây buộc
dây đai truyền
dây dẫn
dây nhỏ
mối nối
tạo khuôn
Lĩnh vực: dệt may
dải ren
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dây buộc cáp
thắt (cuộn cáp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lace curtains; lace-up shoes; lace a shoe
Dễ nhầm
- lace can mean delicate patterned fabric or a cord used to fasten shoes; as a verb, lace means thread or fasten with a cord
Mẫu câu giá trị
- “He laced his boots before the hike.” (Anh buộc dây giày trước chuyến đi bộ đường dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật