Nghĩa tiếng Việt của
necklace
Phiên âm Mỹ /ˈnɛkləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "necklace" phát âm Mỹ /ˈnɛkləs/ — audio file: necklace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chuỗi hạt (vàng, ngọc)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vòng, vòng cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a necklace; pearl necklace; necklace → jewellery
Dễ nhầm
- a necklace is a piece of jewellery worn around the neck; a chain is one type of necklace
Mẫu câu giá trị
- “She wore a silver necklace to the dinner.” (Cô đeo vòng cổ bạc đến bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật