Nghĩa tiếng Việt của

jump out at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nổi bật, phắt vào mắt ngay (khi nhìn)

One sentence jumped out at me from the report.

Một câu trong báo cáo phắt vào mắt tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.