Nghĩa tiếng Việt của
jump cut
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cú cắt nhảy (biên tập phim — bỏ qua quãng thời gian)
The chase scene uses clever jump cuts.
Đoạn rượt đuổi dùng nhiều cú cắt nhảy khéo.
A jump cut skips ahead in time.
Cú cắt nhảy bỏ qua một quãng thời gian.
Lưu ý: Thuật ngữ dựng phim, đếm được.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đoạn cắt một cảnh trong phim
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự cắt nhảy
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an immediate transition from one scene to another
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.